Cách dùng "散了吧 大家都回去吧 大家都散了吧" (sàn le ba dà jiā dōu huí qù ba dà jiā dōu sàn le ba) trong hội thoại tiếng Trung
散了吧 大家都回去吧 大家都散了吧
Giải tán đi. Mọi người về cả đi. Mọi người giải tán đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
4:42
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大家都散了吧 | dà jiā dōu sàn le ba | Mọi người giải tán đi. |
| 2▶ | 散了吧 大家都回去吧 大家都散了吧 | sàn le ba dà jiā dōu huí qù ba dà jiā dōu sàn le ba | Giải tán đi. Mọi người về cả đi. Mọi người giải tán đi. |
| 3 | 诸位放心 | zhū wèi fàng xīn | Mọi người cứ yên tâm, |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ fāng cái shuì zháo de shí hòu kě zēng yǒu rén lái guòLúc nãy ta ngủ có ai tới không?

HSK 5
0:03s
wǒ bāng nǐ shí xiàn nǐ de yí gè yuàn wàngTa giúp ngươi thực hiện một nguyện vọng của ngươi.



