Cách dùng "不喜过生辰" (bù xǐ guò shēng chén) trong hội thoại tiếng Trung
不喜过生辰
bù xǐ guò shēng chén
Không thích đón sinh nhật.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
3:16
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能免则免吧 | néng miǎn zé miǎn ba | bỏ được thì cứ bỏ đi. |
| 2▶ | 不喜过生辰 | bù xǐ guò shēng chén | Không thích đón sinh nhật. |
| 3 | 真是奇怪 | zhēn shì qí guài | Lạ quá. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s















