Cách dùng "但是 那他都排不了第一" (dàn shì nà tā dōu pái bù liǎo dì yī) trong hội thoại tiếng Trung
但是 那他都排不了第一
- Nhưng... - Vậy mà hắn còn không đứng hạng nhất?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
23:02
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这凌安当中的大人 年纪确实是大了那么一点点 | zhè líng ān dāng zhōng de dà rén nián jì què shí shì dà le nà me yì diǎn diǎn | Các vị đại nhân ở Lăng An đúng là tuổi tác có hơi lớn một chút thật. |
| 2▶ | 但是 那他都排不了第一 | dàn shì nà tā dōu pái bù liǎo dì yī | - Nhưng... - Vậy mà hắn còn không đứng hạng nhất? |
| 3 | 你们俩还说什么城主天下第二帅 你们俩不是骗我吗 | nǐ men liǎ hái shuō shén me chéng zhǔ tiān xià dì èr shuài nǐ men liǎ bú shì piàn wǒ ma | Hai người còn nói gì mà thành chủ là mỹ nam đứng thứ hai thiên hạ, chẳng phải đang lừa ta sao? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 5
0:03s
chéng zhǔ nǐ kě qiān wàn bú yào xiǎo qiáo zhè kē dànThành chủ, ngài đừng xem thường quả trứng này.

HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s














