Cách dùng "夫人 来 尝尝这个" (fū rén lái cháng cháng zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung
夫人 来 尝尝这个
Phu nhân. Nào, nếm thử món này đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
32:03
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 慢点儿 | màn diǎn ér | Từ từ thôi. |
| 2▶ | 夫人 来 尝尝这个 | fū rén lái cháng cháng zhè ge | Phu nhân. Nào, nếm thử món này đi. |
| 3 | 虽然是在演戏 但是自然一点吧 | suī rán shì zài yǎn xì dàn shì zì rán yì diǎn ba | Tuy là đang diễn kịch, nhưng cũng nên tự nhiên một chút. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 5
0:03s
chéng zhǔ nǐ kě qiān wàn bú yào xiǎo qiáo zhè kē dànThành chủ, ngài đừng xem thường quả trứng này.

HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s














