Cách dùng "滚滚贵人来" (gǔn gǔn guì rén lái) trong hội thoại tiếng Trung
滚滚贵人来
gǔn gǔn guì rén lái
Lăn quý nhân đến.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
11:11
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 滚滚小人去 | gǔn gǔn xiǎo rén qù | Lăn tiểu nhân đi. |
| 2▶ | 滚滚贵人来 | gǔn gǔn guì rén lái | Lăn quý nhân đến. |
| 3 | 滚滚疾病去 | gǔn gǔn jí bìng qù | Lăn bệnh tật đi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 5
0:03s
chéng zhǔ nǐ kě qiān wàn bú yào xiǎo qiáo zhè kē dànThành chủ, ngài đừng xem thường quả trứng này.

HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s














