Cách dùng "滚滚健康来" (gǔn gǔn jiàn kāng lái) trong hội thoại tiếng Trung
滚滚健康来
gǔn gǔn jiàn kāng lái
Lăn mạnh khỏe đến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 滚滚疾病去 | gǔn gǔn jí bìng qù | Lăn bệnh tật đi. |
| 2▶ | 滚滚健康来 | gǔn gǔn jiàn kāng lái | Lăn mạnh khỏe đến. |
| 3 | 滚 | gǔn | Lăn... |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 5
0:03s
chéng zhǔ nǐ kě qiān wàn bú yào xiǎo qiáo zhè kē dànThành chủ, ngài đừng xem thường quả trứng này.

HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s














