Cách dùng "还要去欺负别人" (hái yào qù qī fù bié rén) trong hội thoại tiếng Trung
还要去欺负别人
hái yào qù qī fù bié rén
còn đi bắt nạt người khác nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
14:10
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我将来要像二哥一样强壮 不被人欺负 | wǒ jiāng lái yào xiàng èr gē yī yàng qiáng zhuàng bù bèi rén qī fù | Sau này ta phải khỏe mạnh như nhị ca, không bị người ta bắt nạt, |
| 2▶ | 我将来要像二哥一样强壮 不被人欺负 | wǒ jiāng lái yào xiàng èr gē yī yàng qiáng zhuàng bù bèi rén qī fù | Sau này ta phải khỏe mạnh như nhị ca, không bị người ta bắt nạt, |
| 3 | 我们不被别人欺负 但也不能欺负别人 | wǒ men bù bèi bié rén qī fù dàn yě bù néng qī fù bié rén | Chúng ta không bị người khác bắt nạt, nhưng cũng không được bắt nạt người khác. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 5
0:03s
chéng zhǔ nǐ kě qiān wàn bú yào xiǎo qiáo zhè kē dànThành chủ, ngài đừng xem thường quả trứng này.

HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s














