Cách dùng "好 跳得好 好" (hǎo tiào dé hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好 跳得好 好
hǎo tiào dé hǎo hǎo
Hay. Múa hay lắm. Hay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
33:07
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 城主也吃 | chéng zhǔ yě chī | Thành chủ cũng ăn đi. |
| 2▶ | 好 跳得好 好 | hǎo tiào dé hǎo hǎo | Hay. Múa hay lắm. Hay. |
| 3 | 好 | hǎo | Hay. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 5
0:03s
chéng zhǔ nǐ kě qiān wàn bú yào xiǎo qiáo zhè kē dànThành chủ, ngài đừng xem thường quả trứng này.

HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s














