Cách dùng "看来有好戏看了" (kàn lái yǒu hǎo xì kàn le) trong hội thoại tiếng Trung
看来有好戏看了
kàn lái yǒu hǎo xì kàn le
Xem ra sắp có trò hay để xem rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
24:56
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有种你就抓住我 你给我过来 你们俩给我站住 | yǒu zhǒng nǐ jiù zhuā zhù wǒ nǐ gěi wǒ guò lái nǐ men liǎ gěi wǒ zhàn zhù | Có bản lĩnh thì bắt ta đi. Huynh đứng lại đó cho ta! Hai người các ngươi đứng lại! |
| 2▶ | 看来有好戏看了 | kàn lái yǒu hǎo xì kàn le | Xem ra sắp có trò hay để xem rồi. |
| 3 | 二公子 老爷让您快些过去 城主要到了 | èr gōng zi lǎo yé ràng nín kuài xiē guò qù chéng zhǔ yào dào le | Nhị công tử, lão gia bảo ngài mau qua đó. Thành chủ sắp tới rồi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 5
0:03s
chéng zhǔ nǐ kě qiān wàn bú yào xiǎo qiáo zhè kē dànThành chủ, ngài đừng xem thường quả trứng này.

HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s














