Cách dùng "可是他不是有夫人了吗" (kě shì tā bú shì yǒu fū rén le ma) trong hội thoại tiếng Trung
可是他不是有夫人了吗
Nhưng ngài ấy có phu nhân rồi mà?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
7:06
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 名列冠玉榜第二 | míng liè guān yù bǎng dì èr | xếp thứ hai bảng Quán Ngọc. |
| 2▶ | 可是他不是有夫人了吗 | kě shì tā bú shì yǒu fū rén le ma | Nhưng ngài ấy có phu nhân rồi mà? |
| 3 | 卫融 你可别吹了 | wèi róng nǐ kě bié chuī le | Vệ Dung, huynh đừng thổi nữa. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s















