Cách dùng "那是你 可别带上我" (nà shì nǐ kě bié dài shàng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
那是你 可别带上我
Đó là ngài thôi, đừng kéo cả ta vào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
34:04
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一定不负众望 | yí dìng bù fù zhòng wàng | nhất định sẽ không phụ sự kỳ vọng của mọi người. |
| 2▶ | 那是你 可别带上我 | nà shì nǐ kě bié dài shàng wǒ | Đó là ngài thôi, đừng kéo cả ta vào. |
| 3 | 自城主上任以来 府中子嗣萧条 不过不必担心 | zì chéng zhǔ shàng rèn yǐ lái fǔ zhōng zi sì xiāo tiáo bù guò bù bì dān xīn | Từ khi thành chủ nhậm chức đến nay, con cháu trong phủ thưa thớt. Nhưng không cần lo lắng, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 5
0:03s
chéng zhǔ nǐ kě qiān wàn bú yào xiǎo qiáo zhè kē dànThành chủ, ngài đừng xem thường quả trứng này.

HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s














