Cách dùng "你便是我的人了" (nǐ biàn shì wǒ de rén le) trong hội thoại tiếng Trung
你便是我的人了
nǐ biàn shì wǒ de rén le
cô là người của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
17:59
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从今日起 | cóng jīn rì qǐ | Từ nay trở đi |
| 2▶ | 你便是我的人了 | nǐ biàn shì wǒ de rén le | cô là người của ta. |
| 3 | 这个掰的不可太过用力 也不可太大 | zhè ge bāi de bù kě tài guò yòng lì yě bù kě tài dà | Cái này bẻ ra không được dùng lực quá mạnh, cũng không được làm quá lớn. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 5
0:03s
chéng zhǔ nǐ kě qiān wàn bú yào xiǎo qiáo zhè kē dànThành chủ, ngài đừng xem thường quả trứng này.

HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s














