Cách dùng "他竟然都排不上第一" (tā jìng rán dōu pái bù shàng dì yī) trong hội thoại tiếng Trung
他竟然都排不上第一
thế mà hắn còn không đứng nhất được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
22:44
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就齐峥这么独一份的适龄男子 | jiù qí zhēng zhè me dú yī fèn de shì líng nán zi | chỉ có mỗi Tề Tranh là nam tử đến tuổi thành gia duy nhất, |
| 2▶ | 他竟然都排不上第一 | tā jìng rán dōu pái bù shàng dì yī | thế mà hắn còn không đứng nhất được. |
| 3 | 你个卫融 你什么时候来的 | nǐ gè wèi róng nǐ shén me shí hòu lái de | Tên Vệ Dung đệ... Đệ tới từ lúc nào vậy? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 5
0:03s
chéng zhǔ nǐ kě qiān wàn bú yào xiǎo qiáo zhè kē dànThành chủ, ngài đừng xem thường quả trứng này.

HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s














