Cách dùng "一曲笼中鸟 为你送行" (yī qū lóng zhōng niǎo wèi nǐ sòng xíng) trong hội thoại tiếng Trung
一曲笼中鸟 为你送行
Tấu một khúc "Chim Trong Lồng" tiễn đưa muội vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
24:04
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要做那深院中的金丝雀 | yào zuò nà shēn yuàn zhōng de jīn sī què | muốn trở thành chim hoàng yến bị nhốt trong khuê viện sâu thẳm rồi. |
| 2▶ | 一曲笼中鸟 为你送行 | yī qū lóng zhōng niǎo wèi nǐ sòng xíng | Tấu một khúc "Chim Trong Lồng" tiễn đưa muội vậy. |
| 3 | 别吹了 我告诉你 | bié chuī le wǒ gào sù nǐ | Đừng thổi nữa! Ta nói cho huynh biết... |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 3 of 8)
HSK 5
0:03s
chéng zhǔ nǐ kě qiān wàn bú yào xiǎo qiáo zhè kē dànThành chủ, ngài đừng xem thường quả trứng này.

HSK 6
0:03s
lái zuò hǎo nǐ yào gàn má zuò hǎo zuò hǎoNào, ngồi xuống. - Cô muốn làm gì? - Ngồi ngay ngắn, ngồi ngay ngắn.

HSK 6
0:03s
hái yào bǎ tā chī le dōu chéng zhè yàng le hái néng chī maCòn phải ăn à? Thành thế này rồi, còn ăn được ư?

HSK 4
0:03s
zhè kě shì wǒ huā le hěn dà de gōng fu zuò chū lái deTa đã tốn bao công sức để nấu bát mì này đấy.

HSK 7
0:03s














