Cách dùng "- 我这… - 签了 我签哪儿?" (- wǒ zhè … - qiān le wǒ qiān nǎ ér ?) trong hội thoại tiếng Trung
- 我这… - 签了 我签哪儿?
- Tôi… - Ký đi. Tôi ký ở đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
10:32
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 背了案子走不脱 | bèi le àn zi zǒu bù tuō | Phụ trách vụ án thì sao tôi đi nổi. |
| 2▶ | - 我这… - 签了 我签哪儿? | - wǒ zhè … - qiān le wǒ qiān nǎ ér ? | - Tôi… - Ký đi. Tôi ký ở đâu? |
| 3 | 这个小同志是… | zhè ge xiǎo tóng zhì shì … | Đồng chí trẻ tuổi này là… |
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng bǎ zhè ge àn zi gǎo qīng chǔ tīng hǎo aTôi muốn làm rõ vụ án này thôi. Nghe kỹ đây. Thứ nhất, đây không phải vụ án.

HSK 6
0:03s
yī kāi shǐ jiù méi kàn cuò nǐ quán chéng gǎo méi qì dēngNgay từ đầu đã không nhìn lầm anh. Toàn thao túng tâm lý.

HSK 5
0:03s
yuán lóng lǐ yòu yǒu zhuàng kuàng ? gàn nǐ de huó er qùNguyên Long Lý lại có chuyện à? Đi làm việc của anh đi.

HSK 6
0:03s
bié yī tiān dào wǎn jìng xiǎng zhe gěi wǒ guǒ luànĐừng suốt ngày nhăm nhe làm phiền tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
- yǒu běn shì nǐ bǎ wǒ diào dào wài qín qù - rǎn fāng xùBố giỏi thì cho con đi thực chiến đi. Nhiễm Phương Húc!

HSK 7
0:03s
wǒ ne yǒu gè shì guān hū wǒ de míng shēngTôi có một chuyện liên quan đến danh dự của tôi.

HSK 3
0:03s
yǒu xiē rén a tiān tiān xiǎng qù gàn wài qínCó những người suốt ngày muốn ra ngoài thực chiến.

HSK 4
0:03s
nín kāi kuài chē yě bú shì gǎn zhe chá àn deVả lại, thầy lái xe nhanh cũng đâu phải vì vội đi điều tra.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nà ge dì fāng wǒ bù gǎn kāi guò qù xié dé hěnTôi không dám lái xe tới nơi đó đâu. Ghê lắm.

HSK 3
0:03s






