Cách dùng "居然算计到 爷的头上来了" (jū rán suàn jì dào yé de tóu shàng lái le) trong hội thoại tiếng Trung
居然算计到 爷的头上来了
vậy mà dám tính kế ta?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
32:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你好大胆子 | nǐ hǎo dà dǎn zi | Cô thật to gan, |
| 2▶ | 居然算计到 爷的头上来了 | jū rán suàn jì dào yé de tóu shàng lái le | vậy mà dám tính kế ta? |
| 3 | 你就说 | nǐ jiù shuō | Ngài nói đi, |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s
cháo jiě ér jiàn guò jiù jiù gěi jiù jiù qǐng ānTriêu tỷ nhi bái kiến cữu cữu, thỉnh an cữu cữu.

HSK 4
0:03s
fǒu zé de huà jiù shì bǎ zì jǐ de lù zǒu sǐ lecòn nếu không chỉ là tự đưa mình vào đường chết thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiù bù yòng chén míng shuō le ba bù nǐ shuō qīng chǔchắc không cần thần phải nói rõ đâu. Không, ngươi nói cho rõ ràng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo wēi fàng zòng yī xià jiā nú jiù huì yǐn lái cháo tíng de léi tíng zhī nùhơi buông lỏng cho đám gia nô đã phải chịu trận lôi đình của triều đình.












