Cách dùng "外祖母也舍不得你" (wài zǔ mǔ yě shě bù dé nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
外祖母也舍不得你
wài zǔ mǔ yě shě bù dé nǐ
Ngoại tổ mẫu cũng không nỡ xa con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
23:38
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我舍不得您 您一定要好好保重自己 | wǒ shě bù dé nín nín yí dìng yào hǎo hǎo bǎo zhòng zì jǐ | con không nỡ xa người. Người nhất định phải bảo trọng. |
| 2▶ | 外祖母也舍不得你 | wài zǔ mǔ yě shě bù dé nǐ | Ngoại tổ mẫu cũng không nỡ xa con. |
| 3 | 来 | lái | Nào, |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s
cháo jiě ér jiàn guò jiù jiù gěi jiù jiù qǐng ānTriêu tỷ nhi bái kiến cữu cữu, thỉnh an cữu cữu.

HSK 4
0:03s
fǒu zé de huà jiù shì bǎ zì jǐ de lù zǒu sǐ lecòn nếu không chỉ là tự đưa mình vào đường chết thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiù bù yòng chén míng shuō le ba bù nǐ shuō qīng chǔchắc không cần thần phải nói rõ đâu. Không, ngươi nói cho rõ ràng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo wēi fàng zòng yī xià jiā nú jiù huì yǐn lái cháo tíng de léi tíng zhī nùhơi buông lỏng cho đám gia nô đã phải chịu trận lôi đình của triều đình.












