Cách dùng "不想给简所长添麻烦" (bù xiǎng gěi jiǎn suǒ zhǎng tiān má fán) trong hội thoại tiếng Trung
不想给简所长添麻烦
không muốn gây rắc rối cho đồn trưởng Giản
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:26
rú如
guǒ果
nǐ你
xiǎng想
jì继
xù续
xiàn现
zài在
de的
shēng生
huó活
“Nếu bà muốn tiếp tục cuộc sống hiện tại,”
LINE 0239:28
PLAYING SCENEbù不
xiǎng想
gěi给
jiǎn简
suǒ所
zhǎng长
tiān添
má麻
fán烦
“không muốn gây rắc rối cho đồn trưởng Giản”
LINE 0339:31
fàng放
xià下
shǒu手
lǐ里
de的
dāo刀
“thì bỏ con dao xuống.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s
wǒ píng shén me gào sù nǐ a nà jiù shì yǒu rén guǎn leSao tôi lại phải nói cho cô? Vậy là có người quản thật rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yǒu shén me nán de xiàn zài yòu bú shì dà hǎi lǐ lāo zhēnCó gì khó đâu. Bây giờ đâu phải mò kim đáy bể nữa.

HSK 6
0:03s
wǒ zài nǐ zhè ér hái shì yǒu diǎn miàn zi ba nǐ yǒu shén me miàn zi aở chỗ anh tôi vẫn còn chút thể diện chứ? Anh thì có thể diện gì,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
shuí zhī dào tā yī bǎ jiù bǎ wǒ diàn huà qiǎng guò qù le shuō shén me yě bù ràngAi ngờ cô ấy lập tức giật lấy điện thoại của tôi, nhất quyết không cho.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhī dào bèi guān zài yí gè qī hēi fēng bì de guì zi lǐ shì shén me gǎn jué maAnh có biết bị nhốt trong một chiếc tủ đen kịt, kín bưng là cảm giác gì không?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù wèi zì jǐ xiǎng nǐ yě dé wèi hái zi xiǎng acô không nghĩ cho bản thân cũng phải nghĩ cho con,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yǒu yī cì zài dà jiē shàng hǎo xiàng jiù cā jiān ér guòCó lần trên phố hình như lướt qua nhau,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s