Cách dùng "二三十年了 你让我上哪儿给你捞人去" (èr sān shí nián le nǐ ràng wǒ shàng nǎ ér gěi nǐ lāo rén qù) trong hội thoại tiếng Trung
二三十年了 你让我上哪儿给你捞人去
Hai, ba chục năm rồi, bảo tôi đi đâu kiếm người cho mấy người đây?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:16
nǐ men diào chá zhè ge shì qíng a lián gè míng què de mù biāo dōu méi yǒu
你们调查这个事情啊 连个明确的目标都没有
“Mấy người điều tra chuyện này đến cả mục tiêu rõ ràng cũng không có.”
LINE 0207:20
PLAYING SCENEèr sān shí nián le nǐ ràng wǒ shàng nǎ ér gěi nǐ lāo rén qù
二三十年了 你让我上哪儿给你捞人去
“Hai, ba chục năm rồi, bảo tôi đi đâu kiếm người cho mấy người đây?”
LINE 0307:23
zhì治
ān安
de的
sǎo扫
huáng黄
jì记
lù录
zǒng总
yǒu有
ba吧
“Hồ sơ truy quét mại dâm của bên trị an vẫn còn chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
huì píng bù yuǎn nǐ men kāi chē guò qù yí gè xiǎo shí jiù dào le[Hội Bình, Kinh Châu] Hội Bình không xa, các em lái xe qua một tiếng là tới.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè lín shí chū le gè jǐng wǒ zài wài miàn nǎTôi vừa đi làm nhiệm vụ, đang ở ngoài.

HSK 5
0:03s
nà yào bù wǒ men jiù zhí jiē zài pài chū suǒ děng nínVậy hay là chúng tôi đến đồn công an đợi ông.

HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī a wǒ ài rén zuì jìn shēn tǐ bù tài hǎoXin lỗi nhé, gần đây vợ tôi không được khỏe.

HSK 7
0:03s
yào bù zhè yàng liǎng wèi yào shì bù xián qì de huàHay là thế này, nếu hai người không ngại,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù zhè me dìng le yī huì er wǒ bǎ dì zhǐ fā dào nǐ zhè shǒu jī hào shàngQuyết định vậy nhé. Lát nữa tôi sẽ gửi địa chỉ vào số điện thoại này cho cô,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo jiǎn lín shí yǒu shì qíng hái méi yǒu huí láiLão Giản tạm thời có việc, vẫn chưa về.

HSK 3
0:03s
nǐ men xiān zuò wǒ qù gěi nǐ men pào cháHai người cứ ngồi trước, tôi đi pha trà cho hai người.

HSK 4
0:03s
lǎo jiǎn tā dāng jǐng chá de dì yī tiān qǐ jiù yǒu zhè ge xí guàn leTừ ngày đầu làm cảnh sát, Lão Giản đã có thói quen này rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ men jīn tiān zhōng wǔ xiǎng chī shén me gào sù ā yí wǒ gěi nǐ men zuòtrưa nay các cháu muốn ăn gì, cứ nói với cô. Cô nấu cho.

HSK 7
0:03s
zhèng hǎo kàn kàn ā yí bèi de cài hé bù hé nǐ men kǒu wèiNhân tiện xem món cô chuẩn bị có hợp khẩu vị các cháu không.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s