Cách dùng "记不太清了 就好像是" (jì bù tài qīng le jiù hǎo xiàng shì) trong hội thoại tiếng Trung

tàiqīngle jiùhǎoxiàngshì

thì tôi không nhớ rõ, hình như là

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:16
shén
me
shí
hòu

Khi nào

LINE 0220:18
PLAYING SCENE
jì bù tài qīng le jiù hǎo xiàng shì

记不太清了 就好像是

thì tôi không nhớ rõ, hình như là

LINE 0320:22
jiǔ
èr
nián
ba

năm 1992.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp20:18
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 2 of 7)
陪着你们在这儿啊 慢慢地大海捞针
HSK 4
0:03s
péi zhe nǐ men zài zhè ér a màn màn dì dà hǎi lāo zhēnSẽ cùng các anh từ từ mò kim đáy bể.
这样如果能查到 那我算心服口服
HSK 4
0:03s
zhè yàng rú guǒ néng chá dào nà wǒ suàn xīn fú kǒu fúNếu như cách này mà tra ra được thì tôi thật sự tâm phục khẩu phục.
我还有别的案子 失陪了
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu bié de àn zi shī péi leTôi còn vụ án khác, xin phép.
这不是一件容易的事
HSK 3
0:03s
zhè bú shì yī jiàn róng yì de shìđây không phải chuyện dễ dàng.
这样吧 咱们兵分两路 扫黄这块我熟
HSK 6
0:03s
zhè yàng ba zán men bīng fēn liǎng lù sǎo huáng zhè kuài wǒ shúThế này đi, chúng ta chia quân làm hai đường. Mảng truy quét mại dâm em rành,
我去街上摸摸底 你们继续在这筛资料
HSK 7
0:03s
wǒ qù jiē shàng mō mō dǐ nǐ men jì xù zài zhè shāi zī liàoem sẽ lên phố thăm dò. Các anh tiếp tục ở đây lọc tài liệu,
重点看看那些有前科的人 现在在做什么
HSK 4
0:03s
zhòng diǎn kàn kàn nà xiē yǒu qián kē de rén xiàn zài zài zuò shén metập trung xem những người có tiền án hiện giờ đang làm gì.
小周丫头这个主意不错
HSK 7
0:03s
xiǎo zhōu yā tou zhè ge zhǔ yì bù cuòÝ của con bé Tiểu Châu hay đấy.
我一个人没问题的 我可以给你打掩护
HSK 1
0:03s
wǒ yí gè rén méi wèn tí de wǒ kě yǐ gěi nǐ dǎ yǎn hùMột mình em là được rồi. Anh có thể yểm trợ cho em.
我负责左边 你负责右边 一会儿路口集合 好
HSK 5
0:03s
wǒ fù zé zuǒ biān nǐ fù zé yòu biān yī huì er lù kǒu jí hé hǎoEm phụ trách bên trái, anh phụ trách bên phải. Lát nữa gặp nhau ở ngã tư. Được.
买个气球给女朋友吧
HSK 5
0:03s
mǎi gè qì qiú gěi nǚ péng yǒu bamua quả bóng cho bạn gái đi.
你看这小狗 多漂亮啊
HSK 2
0:03s
nǐ kàn zhè xiǎo gǒu duō piào liàng aAnh xem con chó con này, đẹp không?
小狗好可爱 是给我的吗
HSK 3
0:03s
xiǎo gǒu hǎo kě ài shì gěi wǒ de maChó con đáng yêu quá, tặng em à?
走吧 我们上去坐会儿啊
HSK 2
0:03s
zǒu ba wǒ men shàng qù zuò huì er aĐi thôi, mình lên trên ngồi một lát nhé.
钓鱼执法 这本下得真够大的
HSK 7
0:03s
diào yú zhí fǎ zhè běn xià dé zhēn gòu dà deGài người ta phạm tội à? Diễn ghê quá nhỉ.
问什么答什么 是不是想让我请你走一趟
HSK 4
0:03s
wèn shén me dá shén me shì bú shì xiǎng ràng wǒ qǐng nǐ zǒu yī tàngHỏi gì trả lời nấy. Có muốn tôi mời chị về đồn một chuyến không?
你人都抓了 你问我做什么的
HSK 5
0:03s
nǐ rén dōu zhuā le nǐ wèn wǒ zuò shén me deĐã bắt người rồi, còn hỏi tôi làm gì à?
我还想问你们做什么的 给我严肃点
HSK 5
0:03s
wǒ hái xiǎng wèn nǐ men zuò shén me de gěi wǒ yán sù diǎnTôi còn muốn hỏi các cô làm gì đây. Nghiêm túc cho tôi.
这附近警察我都眼熟
HSK 4
0:03s
zhè fù jìn jǐng chá wǒ dōu yǎn shúcảnh sát quanh đây tôi quen mặt hết.
没见过你们扫黄组还有女人啊
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò nǐ men sǎo huáng zǔ hái yǒu nǚ rén aChưa từng thấy tổ truy quét của các cô có phụ nữ.