Cách dùng "可是他是你的儿子 就因为我生了他" (kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tā) trong hội thoại tiếng Trung
可是他是你的儿子 就因为我生了他
Nhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:29
bú不
yào要
zài再
gēn跟
wǒ我
tí提
qǐ起
tā他
“Đừng nhắc đến nó trước mặt tôi.”
LINE 0241:33
PLAYING SCENEkě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tā
可是他是你的儿子 就因为我生了他
“Nhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,”
LINE 0341:35
wǒ我
jiù就
yào要
tì替
tā他
cháng偿
zuì罪
ma吗
“thì tôi phải gánh tội thay nó sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 4
0:03s
xiǎng lái zhǎo yī xià jiǎn liáng liǎo jiě yī xià nín de qíng kuàng bú yào gēn wǒ shuōlà muốn tìm Giản Lương để tìm hiểu tình hình của bà. Đừng nói với tôi,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.