Cách dùng "老婆 这个锁又打不开了" (lǎo pó zhè ge suǒ yòu dǎ bù kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
老婆 这个锁又打不开了
Vợ ơi, cái khóa này lại không mở được rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:23
zhè这
ge个
suǒ锁
yòu又
dǎ打
bù不
kāi开
le了
“lại không mở được rồi.”
LINE 0242:28
PLAYING SCENElǎo pó zhè ge suǒ yòu dǎ bù kāi le
老婆 这个锁又打不开了
“Vợ ơi, cái khóa này lại không mở được rồi.”
LINE 0342:32
nǐ你
bāng帮
wǒ我
kāi开
xià下
mén门
“Em mở cửa giúp anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 4
0:03s
xiǎng lái zhǎo yī xià jiǎn liáng liǎo jiě yī xià nín de qíng kuàng bú yào gēn wǒ shuōlà muốn tìm Giản Lương để tìm hiểu tình hình của bà. Đừng nói với tôi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.