Cách dùng "买个气球给女朋友吧" (mǎi gè qì qiú gěi nǚ péng yǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
买个气球给女朋友吧
mua quả bóng cho bạn gái đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:06
xiǎo小
shuài帅
gē哥
“Anh chàng đẹp trai,”
LINE 0210:07
PLAYING SCENEmǎi买
gè个
qì气
qiú球
gěi给
nǚ女
péng朋
yǒu友
ba吧
“mua quả bóng cho bạn gái đi.”
LINE 0310:10
jié结
hūn婚
le了
“Tôi kết hôn rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.