Cách dùng "请进 拖鞋给你们备好了" (qǐng jìn tuō xié gěi nǐ men bèi hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

qǐngjìn tuōxiégěimenbèihǎole

Mời vào. Chuẩn bị sẵn dép cho hai người rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:20
lái lái lái kuài lǐ miàn qǐng jìn

来来来 快 里面请进

Nào, nào, nào, mau. Mời vào trong.

LINE 0233:23
PLAYING SCENE
qǐng jìn tuō xié gěi nǐ men bèi hǎo le

请进 拖鞋给你们备好了

Mời vào. Chuẩn bị sẵn dép cho hai người rồi.

LINE 0333:29
lǎo
jiǎn
lín
shí
yǒu
shì
qíng
hái
méi
yǒu
huí
lái

Lão Giản tạm thời có việc, vẫn chưa về.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp33:23
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
不要再跟我提起他
HSK 5
0:03s
bú yào zài gēn wǒ tí qǐ tāĐừng nhắc đến nó trước mặt tôi.
可是他是你的儿子 就因为我生了他
HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,
我就要替他偿罪吗
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yào tì tā cháng zuì mathì tôi phải gánh tội thay nó sao?
我死了 你们就不会来了是不是
HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?
简良就清净了是不是
HSK 2
0:03s
jiǎn liáng jiù qīng jìng le shì bú shìGiản Lương sẽ được yên ổn đúng không?
老婆 这个锁又打不开了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zhè ge suǒ yòu dǎ bù kāi leVợ ơi, cái khóa này lại không mở được rồi.
老婆咱家这个锁呀 是真该换了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.