Cách dùng "师父 那我们也没有什么其他的事了" (shī fù nà wǒ men yě méi yǒu shén me qí tā de shì le) trong hội thoại tiếng Trung

shī menméiyǒushénmedeshìle

Thầy ơi, bọn em cũng không còn việc gì khác.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:30
hái
yǒu
shén
me
yào
shuō
de
ma

Còn gì cần nói nữa không?

LINE 0224:35
PLAYING SCENE
shī fù nà wǒ men yě méi yǒu shén me qí tā de shì le

师父 那我们也没有什么其他的事了

Thầy ơi, bọn em cũng không còn việc gì khác.

LINE 0324:38
xíng

Được rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp24:35
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
不要再跟我提起他
HSK 5
0:03s
bú yào zài gēn wǒ tí qǐ tāĐừng nhắc đến nó trước mặt tôi.
可是他是你的儿子 就因为我生了他
HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,
我就要替他偿罪吗
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yào tì tā cháng zuì mathì tôi phải gánh tội thay nó sao?
我死了 你们就不会来了是不是
HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?
简良就清净了是不是
HSK 2
0:03s
jiǎn liáng jiù qīng jìng le shì bú shìGiản Lương sẽ được yên ổn đúng không?
老婆 这个锁又打不开了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zhè ge suǒ yòu dǎ bù kāi leVợ ơi, cái khóa này lại không mở được rồi.
老婆咱家这个锁呀 是真该换了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.