Cách dùng "她已经没有底线了" (tā yǐ jīng méi yǒu dǐ xiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
她已经没有底线了
Cô ấy đã không còn giới hạn nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:26
tā shén me dōu kěn gàn shén me dōu gàn le
她什么都肯干 什么都干了
“mà chấp nhận làm mọi việc, cái gì cũng làm.”
LINE 0222:29
PLAYING SCENEtā她
yǐ已
jīng经
méi没
yǒu有
dǐ底
xiàn线
le了
“Cô ấy đã không còn giới hạn nữa.”
LINE 0322:31
kě可
tā她
“Nhưng mà...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.