Cách dùng "我想让你睡得舒服一点" (wǒ xiǎng ràng nǐ shuì dé shū fú yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngràngshuìshūdiǎn

em muốn anh ngủ thoải mái hơn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:17
shuì
jiào
qiǎn

anh ngủ ít,

LINE 0226:20
PLAYING SCENE
xiǎng
ràng
shuì
shū
diǎn

em muốn anh ngủ thoải mái hơn.

LINE 0326:23
zěn
me
zhī
dào
shuì
jiào
qiǎn

Sao em biết anh ngủ ít?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp26:20
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
不要再跟我提起他
HSK 5
0:03s
bú yào zài gēn wǒ tí qǐ tāĐừng nhắc đến nó trước mặt tôi.
可是他是你的儿子 就因为我生了他
HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,
我就要替他偿罪吗
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yào tì tā cháng zuì mathì tôi phải gánh tội thay nó sao?
我死了 你们就不会来了是不是
HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?
简良就清净了是不是
HSK 2
0:03s
jiǎn liáng jiù qīng jìng le shì bú shìGiản Lương sẽ được yên ổn đúng không?
老婆 这个锁又打不开了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zhè ge suǒ yòu dǎ bù kāi leVợ ơi, cái khóa này lại không mở được rồi.
老婆咱家这个锁呀 是真该换了
HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.