Cách dùng "我又去找过她几次麻烦" (wǒ yòu qù zhǎo guò tā jǐ cì má fán) trong hội thoại tiếng Trung
我又去找过她几次麻烦
tôi lại đến gây chuyện với cô ấy vài lần.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:24
hòu后
lái来
a啊
“Sau đó,”
LINE 0215:26
PLAYING SCENEwǒ我
yòu又
qù去
zhǎo找
guò过
tā她
jǐ几
cì次
má麻
fán烦
“tôi lại đến gây chuyện với cô ấy vài lần.”
LINE 0315:29
méi没
xiǎng想
dào到
yī一
lái来
èr二
qù去
dì地
“Không ngờ qua lại vài lần”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì tā shì nǐ de ér zi jiù yīn wèi wǒ shēng le tāNhưng anh ta là con trai bà. Chỉ vì tôi sinh ra nó,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le nǐ men jiù bú huì lái le shì bú shìTôi chết rồi, các người sẽ không đến nữa, đúng không?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo pó zá jiā zhè ge suǒ ya shì zhēn gāi huàn leVợ à, ổ khóa nhà mình phải thay thật rồi.