Cách dùng "别急 马上到 马上到 让让 让让 让让" (bié jí mǎ shàng dào mǎ shàng dào ràng ràng ràng ràng ràng ràng) trong hội thoại tiếng Trung
别急 马上到 马上到 让让 让让 让让
Đừng sốt ruột, đến ngay, đến ngay. Tránh ra, tránh ra, tránh ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:43
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 庸医 | yōng yī | Lang băm! |
| 2▶ | 别急 马上到 马上到 让让 让让 让让 | bié jí mǎ shàng dào mǎ shàng dào ràng ràng ràng ràng ràng ràng | Đừng sốt ruột, đến ngay, đến ngay. Tránh ra, tránh ra, tránh ra. |
| 3 | 帮我 帮我按一下 来来 让让让 让一下 让一下 | bāng wǒ bāng wǒ àn yī xià lái lái ràng ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià | Giúp tôi, giúp tôi bấm cái. Nào nào, tránh ra nào. Nhường chút, nhường chút. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 2 of 3)
HSK 5
0:03s
yǒu xiē dì fāng zhà yī kàn dōu yǒu xiē rèn bù chū lái leCó vài chỗ nhìn thoáng qua đều hơi khó nhận ra.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn jiān kòng méi pāi zhe yà gēn ér zhǎo bù zhe shì shuí gàn deNhưng camera không ghi lại được. Căn bản không tìm ra ai làm.

HSK 5
0:03s
qiàn zhài huán qián bù rán lǎo zi nòng nǐNợ thì phải trả tiền, không thì ông xử lý mày đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me shuō yě shì gāng chǎo le yī jià wǒ hái zài qì tóu shàngđơn giản là vừa cãi nhau xong, tôi vẫn còn đang bực mình.

HSK 2
0:03s
nǐ jiā lǐ mò yào le nǐ zěn me bù qù kāi aNhà mày hết thuốc rồi. Sao mày không đi kê đơn?











