Cách dùng "别急 马上到 马上到 让让 让让 让让" (bié jí mǎ shàng dào mǎ shàng dào ràng ràng ràng ràng ràng ràng) trong hội thoại tiếng Trung
别急 马上到 马上到 让让 让让 让让
Đừng sốt ruột, đến ngay, đến ngay. Tránh ra, tránh ra, tránh ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:43
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 庸医 | yōng yī | Lang băm! |
| 2▶ | 别急 马上到 马上到 让让 让让 让让 | bié jí mǎ shàng dào mǎ shàng dào ràng ràng ràng ràng ràng ràng | Đừng sốt ruột, đến ngay, đến ngay. Tránh ra, tránh ra, tránh ra. |
| 3 | 帮我 帮我按一下 来来 让让让 让一下 让一下 | bāng wǒ bāng wǒ àn yī xià lái lái ràng ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià | Giúp tôi, giúp tôi bấm cái. Nào nào, tránh ra nào. Nhường chút, nhường chút. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yǐ jīng zhào gù le tā xiǎo bàn bèi ziDù sao tôi cũng chăm nó gần nửa đời rồi,

HSK 7
0:03s
píng shén me shàn yǎng fù mǔ de shì nǐ xīn kǔ zhèng qián de shì nǐSao phụng dưỡng cha mẹ là chị? Vất vả kiếm tiền là chị?

HSK 7
0:03s
kě tā men dào sǐ diàn jì zhe niàn jí zhe què shì tā yaThế mà đến chết họ vẫn lo lắng nhớ nhung lại là nó.








