Cách dùng "但真不保证有结果" (dàn zhēn bù bǎo zhèng yǒu jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
但真不保证有结果
Nhưng thật sự không đảm bảo có kết quả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
31:11
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有消息我马上告诉你 好 | yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng gào sù nǐ hǎo | Có tin tức tôi sẽ báo ngay. Tốt. |
| 2▶ | 但真不保证有结果 | dàn zhēn bù bǎo zhèng yǒu jié guǒ | Nhưng thật sự không đảm bảo có kết quả. |
| 3 | 走了 | zǒu le | Tôi đi đây. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 2 of 3)
HSK 4
0:03s
bāng wǒ bāng wǒ àn yī xià lái lái ràng ràng ràng ràng yī xià ràng yī xiàGiúp tôi, giúp tôi bấm cái. Nào nào, tránh ra nào. Nhường chút, nhường chút.

HSK 5
0:03s
yǒu xiē dì fāng zhà yī kàn dōu yǒu xiē rèn bù chū lái leCó vài chỗ nhìn thoáng qua đều hơi khó nhận ra.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn jiān kòng méi pāi zhe yà gēn ér zhǎo bù zhe shì shuí gàn deNhưng camera không ghi lại được. Căn bản không tìm ra ai làm.

HSK 5
0:03s
qiàn zhài huán qián bù rán lǎo zi nòng nǐNợ thì phải trả tiền, không thì ông xử lý mày đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me shuō yě shì gāng chǎo le yī jià wǒ hái zài qì tóu shàngđơn giản là vừa cãi nhau xong, tôi vẫn còn đang bực mình.

HSK 2
0:03s
nǐ jiā lǐ mò yào le nǐ zěn me bù qù kāi aNhà mày hết thuốc rồi. Sao mày không đi kê đơn?










