Cách dùng "但真不保证有结果" (dàn zhēn bù bǎo zhèng yǒu jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
但真不保证有结果
Nhưng thật sự không đảm bảo có kết quả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
31:11
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有消息我马上告诉你 好 | yǒu xiāo xī wǒ mǎ shàng gào sù nǐ hǎo | Có tin tức tôi sẽ báo ngay. Tốt. |
| 2▶ | 但真不保证有结果 | dàn zhēn bù bǎo zhèng yǒu jié guǒ | Nhưng thật sự không đảm bảo có kết quả. |
| 3 | 走了 | zǒu le | Tôi đi đây. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yǐ jīng zhào gù le tā xiǎo bàn bèi ziDù sao tôi cũng chăm nó gần nửa đời rồi,

HSK 7
0:03s
píng shén me shàn yǎng fù mǔ de shì nǐ xīn kǔ zhèng qián de shì nǐSao phụng dưỡng cha mẹ là chị? Vất vả kiếm tiền là chị?

HSK 7
0:03s
kě tā men dào sǐ diàn jì zhe niàn jí zhe què shì tā yaThế mà đến chết họ vẫn lo lắng nhớ nhung lại là nó.








