Cách dùng "都在给他收拾烂摊子" (dōu zài gěi tā shōu shí làn tān zi) trong hội thoại tiếng Trung
都在给他收拾烂摊子
dōu zài gěi tā shōu shí làn tān zi
đều dọn dẹp đống hỗn độn cho nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:40
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 半辈子 | bàn bèi zi | Nửa đời người |
| 2▶ | 都在给他收拾烂摊子 | dōu zài gěi tā shōu shí làn tān zi | đều dọn dẹp đống hỗn độn cho nó. |
| 3 | 我真 | wǒ zhēn | Em thực sự... |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 2 of 3)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu xiē dì fāng zhà yī kàn dōu yǒu xiē rèn bù chū lái leCó vài chỗ nhìn thoáng qua đều hơi khó nhận ra.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn jiān kòng méi pāi zhe yà gēn ér zhǎo bù zhe shì shuí gàn deNhưng camera không ghi lại được. Căn bản không tìm ra ai làm.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
qiàn zhài huán qián bù rán lǎo zi nòng nǐNợ thì phải trả tiền, không thì ông xử lý mày đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me shuō yě shì gāng chǎo le yī jià wǒ hái zài qì tóu shàngđơn giản là vừa cãi nhau xong, tôi vẫn còn đang bực mình.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ jiā lǐ mò yào le nǐ zěn me bù qù kāi aNhà mày hết thuốc rồi. Sao mày không đi kê đơn?