Cách dùng "都在给他收拾烂摊子" (dōu zài gěi tā shōu shí làn tān zi) trong hội thoại tiếng Trung
都在给他收拾烂摊子
dōu zài gěi tā shōu shí làn tān zi
đều dọn dẹp đống hỗn độn cho nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:40
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 半辈子 | bàn bèi zi | Nửa đời người |
| 2▶ | 都在给他收拾烂摊子 | dōu zài gěi tā shōu shí làn tān zi | đều dọn dẹp đống hỗn độn cho nó. |
| 3 | 我真 | wǒ zhēn | Em thực sự... |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yǐ jīng zhào gù le tā xiǎo bàn bèi ziDù sao tôi cũng chăm nó gần nửa đời rồi,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
píng shén me shàn yǎng fù mǔ de shì nǐ xīn kǔ zhèng qián de shì nǐSao phụng dưỡng cha mẹ là chị? Vất vả kiếm tiền là chị?

HSK 7
0:03s
kě tā men dào sǐ diàn jì zhe niàn jí zhe què shì tā yaThế mà đến chết họ vẫn lo lắng nhớ nhung lại là nó.

HSK 4
0:03s