Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "姐我求你了 姐" (jiě wǒ qiú nǐ le jiě) trong hội thoại tiếng Trung

姐我求你了 姐

jiě wǒ qiú nǐ le jiě

Chị, em van chị, chị ơi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:02
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1jiěChị.
2姐我求你了 姐jiě wǒ qiú nǐ le jiěChị, em van chị, chị ơi.
3jiěChị.

More Clips From Episode

Total 52 clips (Page 1 of 3)
真没想到这找来找去
HSK 1
0:03s
zhēn méi xiǎng dào zhè zhǎo lái zhǎo qùKhông ngờ tìm tới tìm lui,
原来就在咱们眼皮子底下
HSK 4
0:03s
yuán lái jiù zài zán men yǎn pí zi dǐ xiàhóa ra nó nằm ngay dưới mí mắt chúng ta.
油箱都见底了这都
HSK 1
0:03s
yóu xiāng dōu jiàn dǐ le zhè dōuBình xăng cũng cạn đáy rồi.
不应该第一时间去医院吗
HSK 3
0:03s
bù yīng gāi dì yī shí jiān qù yī yuàn malẽ ra không nên đến bệnh viện ngay sao?
都会第一时间回拨过去 怕是有什么急事吧
HSK 1
0:03s
dū huì dì yī shí jiān huí bō guò qù pà shì yǒu shén me jí shì bađều sẽ gọi lại ngay. Sợ là có việc gấp chứ?
我一气之下就走了
HSK 2
0:03s
wǒ yí qì zhī xià jiù zǒu leTôi tức giận bỏ đi.
那这次为什么不还 我是真没办法了
HSK 3
0:03s
nà zhè cì wèi shén me bù hái wǒ shì zhēn méi bàn fǎ leVậy lần này sao không trả? Tôi thực sự hết cách rồi.
会所的收入谈不上有多好 挣的没他造得快
HSK 5
0:03s
huì suǒ de shōu rù tán bù shàng yǒu duō hǎo zhēng de méi tā zào dé kuàiThu nhập ở hội quán không khá khẩm gì. Kiếm không bằng hắn phá nhanh.
我是真没脸再张这个嘴了
HSK 3
0:03s
wǒ shì zhēn méi liǎn zài zhāng zhè ge zuǐ leTôi thật sự không còn mặt mũi nào mở lời nữa.
你作死啊你 自己身体什么样你不知道啊
HSK 2
0:03s
nǐ zuò sǐ a nǐ zì jǐ shēn tǐ shén me yàng nǐ bù zhī dào aMày muốn chết à mày? Thân thể mày thế nào mày không biết à?
这把戏他从小就会 多少次了
HSK 2
0:03s
zhè bǎ xì tā cóng xiǎo jiù huì duō shǎo cì leTrò này nó biết từ nhỏ rồi. Bao nhiêu lần rồi.
他这么大人了 这么点事 有手有脚的
HSK 3
0:03s
tā zhè me dà rén le zhè me diǎn shì yǒu shǒu yǒu jiǎo deNó lớn thế rồi, chuyện nhỏ này có tay có chân
我 我话说得重了
HSK 4
0:03s
wǒ wǒ huà shuō dé zhòng leEm... em nói nặng lời.
我再也不管他 让他自生自灭好了
HSK 4
0:03s
wǒ zài yě bù guǎn tā ràng tā zì shēng zì miè hǎo leem sẽ không quản nó nữa, mặc kệ nó sống chết.
都在给他收拾烂摊子
HSK 4
0:03s
dōu zài gěi tā shōu shí làn tān ziđều dọn dẹp đống hỗn độn cho nó.
票不好搞 人白月光都约你了
HSK 4
0:03s
piào bù hǎo gǎo rén bái yuè guāng dōu yuē nǐ leVé khó kiếm lắm. Người "bạch nguyệt quang" đã mời cậu rồi.
你得知道什么叫礼尚往来 你要不去
HSK 7
0:03s
nǐ dé zhī dào shén me jiào lǐ shàng wǎng lái nǐ yào bù qùCậu phải biết thế nào là có đi có lại. Cậu mà không đi,
给我 别动 别动 我又不乱说话 给我
HSK 4
0:03s
gěi wǒ bié dòng bié dòng wǒ yòu bù luàn shuō huà gěi wǒĐưa đây. Đừng động, đừng động. Tôi có nói bậy đâu. Đưa đây.
别急 马上到 马上到 让让 让让 让让
HSK 3
0:03s
bié jí mǎ shàng dào mǎ shàng dào ràng ràng ràng ràng ràng ràngĐừng sốt ruột, đến ngay, đến ngay. Tránh ra, tránh ra, tránh ra.
帮我 帮我按一下 来来 让让让 让一下 让一下
HSK 4
0:03s
bāng wǒ bāng wǒ àn yī xià lái lái ràng ràng ràng ràng yī xià ràng yī xiàGiúp tôi, giúp tôi bấm cái. Nào nào, tránh ra nào. Nhường chút, nhường chút.