Cách dùng "姐我求你了 姐" (jiě wǒ qiú nǐ le jiě) trong hội thoại tiếng Trung
姐我求你了 姐
Chị, em van chị, chị ơi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:02
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐 | jiě | Chị. |
| 2▶ | 姐我求你了 姐 | jiě wǒ qiú nǐ le jiě | Chị, em van chị, chị ơi. |
| 3 | 姐 | jiě | Chị. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yǐ jīng zhào gù le tā xiǎo bàn bèi ziDù sao tôi cũng chăm nó gần nửa đời rồi,

HSK 7
0:03s
píng shén me shàn yǎng fù mǔ de shì nǐ xīn kǔ zhèng qián de shì nǐSao phụng dưỡng cha mẹ là chị? Vất vả kiếm tiền là chị?

HSK 7
0:03s
kě tā men dào sǐ diàn jì zhe niàn jí zhe què shì tā yaThế mà đến chết họ vẫn lo lắng nhớ nhung lại là nó.








