Cách dùng "他是我弟弟 你敢说" (tā shì wǒ dì di nǐ gǎn shuō) trong hội thoại tiếng Trung
他是我弟弟 你敢说
Nó là em trai tôi. Chị dám nói...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
41:22
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要吃你的肉 喝你的血 他是我弟弟 你就不恨他 | yào chī nǐ de ròu hē nǐ de xuè tā shì wǒ dì di nǐ jiù bù hèn tā | lại ăn thịt uống máu chị? Nó là em trai tôi. Chị không hận nó sao? |
| 2▶ | 他是我弟弟 你敢说 | tā shì wǒ dì di nǐ gǎn shuō | Nó là em trai tôi. Chị dám nói... |
| 3 | 你就没想过摆脱他 | nǐ jiù méi xiǎng guò bǎi tuō tā | chị chưa từng nghĩ thoát khỏi nó? |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 2 of 3)
HSK 4
0:03s
bāng wǒ bāng wǒ àn yī xià lái lái ràng ràng ràng ràng yī xià ràng yī xiàGiúp tôi, giúp tôi bấm cái. Nào nào, tránh ra nào. Nhường chút, nhường chút.

HSK 5
0:03s
yǒu xiē dì fāng zhà yī kàn dōu yǒu xiē rèn bù chū lái leCó vài chỗ nhìn thoáng qua đều hơi khó nhận ra.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn jiān kòng méi pāi zhe yà gēn ér zhǎo bù zhe shì shuí gàn deNhưng camera không ghi lại được. Căn bản không tìm ra ai làm.

HSK 5
0:03s
qiàn zhài huán qián bù rán lǎo zi nòng nǐNợ thì phải trả tiền, không thì ông xử lý mày đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me shuō yě shì gāng chǎo le yī jià wǒ hái zài qì tóu shàngđơn giản là vừa cãi nhau xong, tôi vẫn còn đang bực mình.











