Cách dùng "他是我弟弟 你敢说" (tā shì wǒ dì di nǐ gǎn shuō) trong hội thoại tiếng Trung
他是我弟弟 你敢说
Nó là em trai tôi. Chị dám nói...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
41:22
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要吃你的肉 喝你的血 他是我弟弟 你就不恨他 | yào chī nǐ de ròu hē nǐ de xuè tā shì wǒ dì di nǐ jiù bù hèn tā | lại ăn thịt uống máu chị? Nó là em trai tôi. Chị không hận nó sao? |
| 2▶ | 他是我弟弟 你敢说 | tā shì wǒ dì di nǐ gǎn shuō | Nó là em trai tôi. Chị dám nói... |
| 3 | 你就没想过摆脱他 | nǐ jiù méi xiǎng guò bǎi tuō tā | chị chưa từng nghĩ thoát khỏi nó? |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s
nǐ jiā lǐ mò yào le nǐ zěn me bù qù kāi aNhà mày hết thuốc rồi. Sao mày không đi kê đơn?

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yǐ jīng zhào gù le tā xiǎo bàn bèi ziDù sao tôi cũng chăm nó gần nửa đời rồi,

HSK 7
0:03s
píng shén me shàn yǎng fù mǔ de shì nǐ xīn kǔ zhèng qián de shì nǐSao phụng dưỡng cha mẹ là chị? Vất vả kiếm tiền là chị?

HSK 7
0:03s
kě tā men dào sǐ diàn jì zhe niàn jí zhe què shì tā yaThế mà đến chết họ vẫn lo lắng nhớ nhung lại là nó.







