Cách dùng "我 我话说得重了" (wǒ wǒ huà shuō dé zhòng le) trong hội thoại tiếng Trung
我 我话说得重了
Em... em nói nặng lời.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:14
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我当时在气头上 | wǒ dāng shí zài qì tóu shàng | Lúc đó em đang tức giận. |
| 2▶ | 我 我话说得重了 | wǒ wǒ huà shuō dé zhòng le | Em... em nói nặng lời. |
| 3 | 我跟他说 | wǒ gēn tā shuō | Em nói với nó |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 2 of 3)
HSK 5
0:03s
yǒu xiē dì fāng zhà yī kàn dōu yǒu xiē rèn bù chū lái leCó vài chỗ nhìn thoáng qua đều hơi khó nhận ra.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn jiān kòng méi pāi zhe yà gēn ér zhǎo bù zhe shì shuí gàn deNhưng camera không ghi lại được. Căn bản không tìm ra ai làm.

HSK 5
0:03s
qiàn zhài huán qián bù rán lǎo zi nòng nǐNợ thì phải trả tiền, không thì ông xử lý mày đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me shuō yě shì gāng chǎo le yī jià wǒ hái zài qì tóu shàngđơn giản là vừa cãi nhau xong, tôi vẫn còn đang bực mình.

HSK 2
0:03s
nǐ jiā lǐ mò yào le nǐ zěn me bù qù kāi aNhà mày hết thuốc rồi. Sao mày không đi kê đơn?











