Cách dùng "我 我话说得重了" (wǒ wǒ huà shuō dé zhòng le) trong hội thoại tiếng Trung
我 我话说得重了
Em... em nói nặng lời.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:14
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我当时在气头上 | wǒ dāng shí zài qì tóu shàng | Lúc đó em đang tức giận. |
| 2▶ | 我 我话说得重了 | wǒ wǒ huà shuō dé zhòng le | Em... em nói nặng lời. |
| 3 | 我跟他说 | wǒ gēn tā shuō | Em nói với nó |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yǐ jīng zhào gù le tā xiǎo bàn bèi ziDù sao tôi cũng chăm nó gần nửa đời rồi,

HSK 7
0:03s
píng shén me shàn yǎng fù mǔ de shì nǐ xīn kǔ zhèng qián de shì nǐSao phụng dưỡng cha mẹ là chị? Vất vả kiếm tiền là chị?

HSK 7
0:03s
kě tā men dào sǐ diàn jì zhe niàn jí zhe què shì tā yaThế mà đến chết họ vẫn lo lắng nhớ nhung lại là nó.








