Cách dùng "难以安心 不过" (nán yǐ ān xīn bù guò) trong hội thoại tiếng Trung
难以安心 不过
nán yǐ ān xīn bù guò
lão phu khó được yên lòng. Có điều,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
25:59
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老夫今生 | lǎo fū jīn shēng | Cả đời này |
| 2▶ | 难以安心 不过 | nán yǐ ān xīn bù guò | lão phu khó được yên lòng. Có điều, |
| 3 | 老夫近来 不免回想 | lǎo fū jìn lái bù miǎn huí xiǎng | dạo này lão phu không khỏi nhớ lại, |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
dǎng wǒ zhě tuī zhī nì wǒ zhě chú zhīKẻ ngăn ta phải bị đẩy đi, kẻ chống ta phải bị loại trừ,

HSK 7
0:03s
yǐ wéi yǒu xiē lù fēi zǒu bù kě fēi zhēng bù kětưởng có những con đường bắt buộc phải đi, bắt buộc phải tranh giành.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ mǔ hòu shì huí lái tì wǒ shōu shí cán jú deCho nên mẫu hậu trở về giúp con thu dọn tàn cục ư?
















