Cách dùng "难以安心 不过" (nán yǐ ān xīn bù guò) trong hội thoại tiếng Trung
难以安心 不过
nán yǐ ān xīn bù guò
lão phu khó được yên lòng. Có điều,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
25:59
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老夫今生 | lǎo fū jīn shēng | Cả đời này |
| 2▶ | 难以安心 不过 | nán yǐ ān xīn bù guò | lão phu khó được yên lòng. Có điều, |
| 3 | 老夫近来 不免回想 | lǎo fū jìn lái bù miǎn huí xiǎng | dạo này lão phu không khỏi nhớ lại, |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
kě huí tóu kàn shí jìng shuō bù qīng dào dǐ zhí bù zhí déNhưng khi ngoảnh đầu nhìn, lại không nói rõ được rốt cuộc có đáng hay không.

HSK 6
0:03s
dìng wáng yě fǎn le zhè wǒ dǎo shì tīng shuō le dōu chuán biàn leĐịnh vương cũng tạo phản ư? Ta có nghe nói chuyện này, đồn ầm lên rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn yě gè yǒu shèng fù qǐ gǎn wēi yán sǒng tīngnhưng hai bên đều có trận thắng trận thua, sao dám đặt điều thế chứ?

HSK 7
0:03s
yǎn xià zhàn shì jiāo zhuó jūn bào fán záGiờ chiến sự đang căng thẳng, quân báo rắc rối phức tạp.

HSK 7
0:03s
huáng shàng dìng rán shì nán yǐ chōu dé kāi shēn deChắc chắn do Hoàng thượng không dứt ra được.

HSK 7
0:03s
huáng shàng zì yòu chéng huān nín xī xià mǔ zi qíng shēnHoàng thượng đã lớn lên bên người từ nhỏ, tình mẫu tử sâu đậm mà.

HSK 7
0:03s
zuó yè sī lǜ fán zá yī shí nán yǐ zhuǎn huánđêm qua suy nghĩ rối rắm, tạm thời chưa sắp xếp ổn thỏa.











