Cách dùng "我年轻时也曾这样" (wǒ nián qīng shí yě céng zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我年轻时也曾这样
Hồi trẻ ta cũng từng như vậy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
28:46
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 亦能安心 | yì néng ān xīn | vẫn có thể yên lòng. |
| 2▶ | 我年轻时也曾这样 | wǒ nián qīng shí yě céng zhè yàng | Hồi trẻ ta cũng từng như vậy, |
| 3 | 以为有些路非走不可 非争不可 | yǐ wéi yǒu xiē lù fēi zǒu bù kě fēi zhēng bù kě | tưởng có những con đường bắt buộc phải đi, bắt buộc phải tranh giành. |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 2 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bù guò yí gè xiǎo xiǎo de hù bù yuán wài láng dǒng shén meNgài chỉ là một viên ngoại lang bộ Hộ cỏn con thì hiểu gì chứ,

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dào le guān jiàn shí kè jìng wú yī rén néng wèi zhèn jiě yōutới thời khắc quan trọng lại chẳng ai có thể gỡ rối giúp trẫm,

HSK 7
0:03s
zhū gōng jiē shì zhōng xīn tǐ guó fāng yǒu zhēng lùncác quan đều vì trung thành với nước nên mới tranh luận.












