Cách dùng "也能看到一个安然无恙的你" (yě néng kàn dào yí gè ān rán wú yàng de nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也能看到一个安然无恙的你
cũng sẽ được thấy con bình yên vô sự.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
37:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等定王凯旋之时 | děng dìng wáng kǎi xuán zhī shí | Đợi Định vương thắng lợi trở về, |
| 2▶ | 也能看到一个安然无恙的你 | yě néng kàn dào yí gè ān rán wú yàng de nǐ | cũng sẽ được thấy con bình yên vô sự. |
| 3 | 臣妾愿意留在宫中 聆听太后教诲 | chén qiè yuàn yì liú zài gōng zhōng líng tīng tài hòu jiào huì | Thần thiếp sẵn lòng ở lại trong cung, lắng nghe Thái hậu dạy bảo, |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 2 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bù guò yí gè xiǎo xiǎo de hù bù yuán wài láng dǒng shén meNgài chỉ là một viên ngoại lang bộ Hộ cỏn con thì hiểu gì chứ,

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dào le guān jiàn shí kè jìng wú yī rén néng wèi zhèn jiě yōutới thời khắc quan trọng lại chẳng ai có thể gỡ rối giúp trẫm,

HSK 7
0:03s
zhū gōng jiē shì zhōng xīn tǐ guó fāng yǒu zhēng lùncác quan đều vì trung thành với nước nên mới tranh luận.












