Cách dùng "阿朝啊" (ā cháo a) trong hội thoại tiếng Trung
阿朝啊
A Triêu à,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
20:20
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我亲眼看他下的毒 | wǒ qīn yǎn kàn tā xià de dú | Ta đã tận mắt thấy hắn hạ độc. |
| 2▶ | 阿朝啊 | ā cháo a | A Triêu à, |
| 3 | 你的这招请君入瓮 | nǐ de zhè zhāo qǐng jūn rù wèng | chiêu gậy ông đập lưng ông này của cô |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

HSK 1
0:03s



