Cách dùng "阿朝啊" (ā cháo a) trong hội thoại tiếng Trung

ācháoa

A Triêu à,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
20:20
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我亲眼看他下的毒wǒ qīn yǎn kàn tā xià de dúTa đã tận mắt thấy hắn hạ độc.
2阿朝啊ā cháo aA Triêu à,
3你的这招请君入瓮nǐ de zhè zhāo qǐng jūn rù wèngchiêu gậy ông đập lưng ông này của cô

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
倒是有不少贡品、新摆件进来 - 快查 - 是
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

没事了 阿羽 没事了 姐姐在
HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

我远远见殿内烛火摇曳
HSK 1
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn jiàn diàn nèi zhú huǒ yáo yèTa nhìn thấy ánh nến trong điện lay động từ xa,

多了不干净的东西
HSK 3
0:03s
duō le bù gàn jìng de dōng xīTẩm cung này có thứ không sạch sẽ.

这香…
HSK 4
0:03s
zhè xiāng …Hương này…

我来
HSK 1
0:03s
wǒ láiĐể ta.

没有任何杂质
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé zá zhìkhông chứa tạp chất nào.