Cách dùng "本世子忧心陛下安危 特来探望" (běn shì zi yōu xīn bì xià ān wēi tè lái tàn wàng) trong hội thoại tiếng Trung

běnshìziyōuxīnxiàānwēi láitànwàng

Bổn thế tử lo lắng cho an nguy của bệ hạ nên đặc biệt đến thăm.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
13:28
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1总该去探望探望吧zǒng gāi qù tàn wàng tàn wàng baVậy hoàng thúc ta đây cũng phải ghé thăm xem thế nào chứ.
2本世子忧心陛下安危 特来探望běn shì zi yōu xīn bì xià ān wēi tè lái tàn wàngBổn thế tử lo lắng cho an nguy của bệ hạ nên đặc biệt đến thăm.
3世子稍等 太傅有令shì zi shāo děng tài fù yǒu lìngThế tử xin chờ một chút, thái phó có lệnh, bất cứ ai muốn vào thăm bệ hạ đều cần bẩm báo với thái phó trước.

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
倒是有不少贡品、新摆件进来 - 快查 - 是
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

没事了 阿羽 没事了 姐姐在
HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

我远远见殿内烛火摇曳
HSK 1
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn jiàn diàn nèi zhú huǒ yáo yèTa nhìn thấy ánh nến trong điện lay động từ xa,

多了不干净的东西
HSK 3
0:03s
duō le bù gàn jìng de dōng xīTẩm cung này có thứ không sạch sẽ.

这香…
HSK 4
0:03s
zhè xiāng …Hương này…

我来
HSK 1
0:03s
wǒ láiĐể ta.

没有任何杂质
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé zá zhìkhông chứa tạp chất nào.