Cách dùng "陛下" (bì xià) trong hội thoại tiếng Trung
陛下
bì xià
Bệ hạ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
23:35
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 姐姐 - 陛下 | - jiě jiě - bì xià | - Tỷ tỷ! - Bệ hạ. |
| 2▶ | 陛下 | bì xià | Bệ hạ. |
| 3 | 阿羽 阿羽 来 | ā yǔ ā yǔ lái | A Vũ. A Vũ, lại đây. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

HSK 1
0:03s



