Cách dùng "陛下 - 陛下 你怎么了? - 姐姐" (bì xià - bì xià nǐ zěn me le ? - jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung

xià -- xià mele -- jiějiě

Bệ hạ! - Tỷ tỷ! - Bệ hạ sao vậy?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
23:30
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我说阿羽怎么夜夜梦到先帝 原来是有人暗中作祟wǒ shuō ā yǔ zěn me yè yè mèng dào xiān dì yuán lái shì yǒu rén àn zhōng zuò suìTa cứ thắc mắc sao đêm nào A Vũ cũng mơ thấy tiên đế, hóa ra là có kẻ âm thầm giở trò.
2陛下 - 陛下 你怎么了? - 姐姐bì xià - bì xià nǐ zěn me le ? - jiě jiěBệ hạ! - Tỷ tỷ! - Bệ hạ sao vậy?
3- 姐姐 - 陛下- jiě jiě - bì xià- Tỷ tỷ! - Bệ hạ.

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
倒是有不少贡品、新摆件进来 - 快查 - 是
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

没事了 阿羽 没事了 姐姐在
HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

我远远见殿内烛火摇曳
HSK 1
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn jiàn diàn nèi zhú huǒ yáo yèTa nhìn thấy ánh nến trong điện lay động từ xa,

多了不干净的东西
HSK 3
0:03s
duō le bù gàn jìng de dōng xīTẩm cung này có thứ không sạch sẽ.

这香…
HSK 4
0:03s
zhè xiāng …Hương này…

我来
HSK 1
0:03s
wǒ láiĐể ta.

没有任何杂质
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé zá zhìkhông chứa tạp chất nào.