Cách dùng "此等行径实属难容" (cǐ děng xíng jìng shí shǔ nán róng) trong hội thoại tiếng Trung

děngxíngjìngshíshǔnánróng

Hành vi này quả thực khó mà chấp nhận.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
22:10
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你都不应该为了污蔑我 以陛下为诱饵nǐ dōu bù yīng gāi wèi le wū miè wǒ yǐ bì xià wèi yòu ěrngười cũng không nên vì muốn giá họa cho ta mà dùng bệ hạ làm mồi nhử.
2此等行径实属难容cǐ děng xíng jìng shí shǔ nán róngHành vi này quả thực khó mà chấp nhận.
3长公主殿下 你身为臣子 怎能做出如此荒唐之事?zhǎng gōng zhǔ diàn xià nǐ shēn wèi chén zi zěn néng zuò chū rú cǐ huāng táng zhī shì ?Trưởng công chúa điện hạ, cô là thần tử, sao có thể làm ra chuyện hoang đường như vậy?

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
倒是有不少贡品、新摆件进来 - 快查 - 是
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

没事了 阿羽 没事了 姐姐在
HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

我远远见殿内烛火摇曳
HSK 1
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn jiàn diàn nèi zhú huǒ yáo yèTa nhìn thấy ánh nến trong điện lay động từ xa,

多了不干净的东西
HSK 3
0:03s
duō le bù gàn jìng de dōng xīTẩm cung này có thứ không sạch sẽ.

这香…
HSK 4
0:03s
zhè xiāng …Hương này…

我来
HSK 1
0:03s
wǒ láiĐể ta.

没有任何杂质
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé zá zhìkhông chứa tạp chất nào.