Cách dùng "殿下" (diàn xià) trong hội thoại tiếng Trung
殿下
diàn xià
điện hạ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
21:56
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是 想不到 | kě shì xiǎng bú dào | Thế nhưng không ngờ |
| 2▶ | 殿下 | diàn xià | điện hạ |
| 3 | 不但不念及往日之情 | bù dàn bù niàn jí wǎng rì zhī qíng | chẳng những không niệm tình nghĩa khi xưa mà còn một lòng muốn đẩy ta vào chỗ chết. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men huì bú huì jù cǐ huái yí wǒ men ?Liệu họ có dựa vào đó mà nghi ngờ chúng ta không?

HSK 7
0:03s
méi yǒu què qiè zhèng jù mò yào zì luàn zhèn jiǎoKhông có chứng cứ xác thực, đừng tự hoảng loạn.

HSK 4
0:03s
xiè yàn lái bǎ xiǎo huáng dì qǐn gōng lǐ wài de rén quán huàn leTạ Yến Lai đã đổi hết toàn bộ người hầu trong ngoài tẩm cung của tiểu hoàng đế rồi,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
běn shì zi yōu xīn bì xià ān wēi tè lái tàn wàngBổn thế tử lo lắng cho an nguy của bệ hạ nên đặc biệt đến thăm.

HSK 5
0:03s
shì zi shāo děng tài fù yǒu lìngThế tử xin chờ một chút, thái phó có lệnh, bất cứ ai muốn vào thăm bệ hạ đều cần bẩm báo với thái phó trước.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
ràng tā gēn wǒ jìn lái ba - kě shì … - zěn me ?Để ngài ấy vào cùng ta đi. - Nhưng… - Sao hả?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xū lián fú jiǔ rì bù jiàn duàn cái néng qǐ xiàophải uống liền chín ngày không gián đoạn mới có hiệu quả.

HSK 7
0:03s
nà biàn kuài xiē bǎ yào fú le mò yào dān gēVậy thì mau uống thuốc đi, đừng để trì hoãn.

HSK 5
0:03s
tài fù yǒu lìng qǐng èr wèi dà rén sù sù lí kāiThái phó có lệnh, mời hai vị đại nhân mau rời đi cho.

HSK 7
0:03s
nǐ zěn me zhī dào xiāo xún zài jì sì shàng suǒ yòng zhī dúSao người biết loại độc Tiêu Tuần dùng ở buổi tế lễ